naive art

naive art

A child creates a piece of naive art with bright paints.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nghệ thuật ngây thơ: "naive art" một thể loại nghệ thuật các công trình ngoài trời được tạo ra bởi những nghệ sĩ không qua đào tạo chính quy, những người không tự nhận mình nghệ sĩ. Đặc trưng của thể loại này sự đơn giản, chân thật, thiếu kỹ thuật hàn lâm thường mang tính biểu tượng hoặc mộc mạc.

dụ sử dụng
  • (Nghệ thuật ngây thơ thường màu sắc tươi sáng hình dạng đơn giản, giống như tranh vẽ của trẻ em.)
  • (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về nghệ thuật ngây thơ từ vùng nông thôn Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naive art movement": phong trào nghệ thuật ngây thơ.
    • The naive art movement gained popularity in the 20th century. (Phong trào nghệ thuật ngây thơ trở nên phổ biến vào thế kỷ 20.)
  • "naive art style": phong cách nghệ thuật ngây thơ.
    • Her paintings are recognized for their naive art style. (Tranh của ấy được nhận diện bởi phong cách nghệ thuật ngây thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Naive (tính từ): ngây thơ, chất phác.
    • His naive approach to art makes his work unique. (Cách tiếp cận ngây thơ của anh ấy với nghệ thuật khiến tác phẩm của anh trở nên độc đáo.)
  • Naïvety (danh từ): sự ngây thơ.
    • The naïvety of the artist is reflected in his naive art. (Sự ngây thơ của nghệ sĩ được phản ánh trong nghệ thuật ngây thơ của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Outsider art: nghệ thuật ngoài lề (cũng chỉ nghệ thuật của những người không qua đào tạo, nhưng thường nhấn mạnh đến yếu tố ngoài xã hội chính thống).
  • Folk art: nghệ thuật dân gian (thường gắn với truyền thống văn hóa cộng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "naive art".
Thành ngữ liên quan
  • "art for art's sake": nghệ thuật vị nghệ thuật (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh tính tự do sáng tạo trong naive art).
    • Naive art is often created purely for art's sake, without commercial intent. (Nghệ thuật ngây thơ thường được tạo ra thuần túy nghệ thuật, không ý định thương mại.)

Từ gần giống